



XPass Q2 XPQ2-DB là đầu đọc thông minh chuyên dụng cho QR Code và RFID được thiết kế bởi Suprema mới ra mắt đầu năm 2026. Thiết bị ưu tiên việc đọc mã QR/Barcode nhanh chóng, phù hợp cho các khu vực có lưu lượng người qua lại cao như văn phòng, phòng gym, không gian làm việc chung (coworking space) và các hệ thống bán vé. Đặc biệt, tiêu chuẩn IP65 giúp thiết bị hoạt động ổn định ở môi trường ngoài trời, chống bụi và nước hiệu quả.
Đầu đọc XPQ2-DB hỗ trợ gần như mọi loại thẻ và định danh hiện nay:


Được trang bị CPU 1.0 GHz cùng bộ nhớ 8 GB Flash + 256 MB RAM, XPass Q2 XPQ2-DB đảm bảo quá trình xác thực diễn ra tức thì, lên tới 30 người/phút. Camera chuyên dụng giúp thiết bị quét mã QR chính xác ngay cả trong điều kiện ánh sáng phức tạp. Khoảng cách quét tối ưu Từ 5cm đến 15cm
Lưu ý lắp đặt: * Khoảng cách đọc RF có thể thay đổi tùy thuộc vào môi trường lắp đặt (kim loại, độ nhiễu điện từ).
Để sử dụng các loại Barcode nâng cao, cần kích hoạt license “Camera QR” trên hệ thống quản lý.
Với kiểu dáng mỏng nhẹ (Slim design) rộng chỉ 50mm, mặt trước bằng acrylic tối màu và hệ thống đèn LED tinh tế, XPass Q2 dễ dàng hòa hợp với các kiến trúc hiện đại. Đặc biệt, tiêu chuẩn IP65 giúp thiết bị hoạt động ổn định ở môi trường ngoài trời, chống bụi và nước hiệu quả.

Dù có kích thước nhỏ gọn (50x150x40.2 mm), XPass Q2 sở hữu dung lượng bộ nhớ lớn:
Một trong những điểm mạnh nhất của Suprema XPass Q2 chính là khả năng thích ứng linh hoạt với mọi kiến trúc kiểm soát an ninh hiện nay. Thiết bị không chỉ hoạt động độc lập mà còn là “mắt xích” hoàn hảo trong các hệ thống lớn:

Để được hỗ trợ tư vấn và báo giá sớm nhất, vui lòng liên hệ với chúng tôi qua Hotline: 0936 361 012.

| Model | XPQ2-DB | |
|---|---|---|
| Đọc thẻ | Tùy chọn RF (Thẻ) | 125kHz EM & 13.56MHz MIFARE, MIFARE Plus, DESFire, DESFireEV1/EV2/EV3, FeliCa |
| Khoảng cách đọc RF | EM/MIFARE/DESFire: 50 mm; FeliCa: 30 mm | |
| Di động (Mobile) | NFC, BLE | |
| QR/Mã vạch (Barcode) | DataMatrix, QR Code, Aztec, Micro QR Code, PDF417, Code39, Code128, UPC-A, UPC-E, EAN-8, EAN-13 | |
| Dung lượng (Capacity) | Số người dùng tối đa | 200.000 |
| Chứng thực tối đa (1:N) | Thẻ: 200.000 | |
| Chứng thực tối đa (1:1) | Thẻ: 200.000 | |
| Nhật ký sự kiện tối đa | 1.000.000 | |
| Phần cứng (Hardware) | CPU | 1.0 GHz |
| Bộ nhớ | 8 GB Flash + 256 MB RAM | |
| Camera | 1 Camera (chỉ dùng quét mã QR) | |
| Chỉ số chống bụi & nước | IP65 | |
| Trọng lượng | 213g | |
| Kích thước (RxCxS) | 50 x 150 x 40.2 (mm) | |
| Nguồn điện | [12 Vdc] Dòng điện khi không dùng DC OUT: Tối đa 0.5 A; Khi dùng DC OUT: Tối đa 2.6 A [24 Vdc] Dòng điện khi không dùng DC OUT: Tối đa 0.3 A; Khi dùng DC OUT: Tối đa 1.4 A |
|
| Đầu ra nguồn | [12 Vdc] Đầu đọc: Tối đa 0.5 A / Khóa: Tối đa 1.2 A [24 Vdc] Đầu đọc: Tối đa 0.25 A / Khóa: Tối đa 0.6 A |
|
| Chứng chỉ | CE, UKCA, KC, FCC, IC, RCM, SIG, RoHS, REACH, WEEE, EAC, TELEC | |
| Giao tiếp (Interface) | Ethernet | Hỗ trợ (10/100 Mbps, auto MDI/MDI-X) |
| RS-485 | 1 kênh Master / Slave (Tùy chọn) | |
| Giao thức truyền thông RS-485 | Tuân thủ OSDP V2 | |
| Wiegand | 1 kênh Vào / 1 kênh Ra (Tùy chọn) | |
| Đầu vào (Input) | 3 kênh Vào | |
| Rơ-le (Relay) | 1 Rơ-le | |