CS-40: Giới thiệu, hướng dẫn lắp đặt và cấu hình chi tiết

CoreStation (CS-40) là bộ điều khiển trung tâm vượt qua mọi giới hạn của các hệ thống kiểm soát ra vào (ACU) thông thường, mang lại những ưu thế vượt trội của giải pháp xác thực sinh trắc học. Thiết bị sở hữu hiệu suất phần cứng cấp doanh nghiệp, có khả năng lưu trữ lên đến 500.000 người dùng và thực hiện 400.000 lượt so khớp vân tay mỗi giây. Thiết bị cũng hỗ trợ đầy đủ các tính năng kiểm soát ra vào và quản lý chấm công của nền tảng BioStar X.

CS-40: Hướng dẫn lắp đặt và cấu hình chi tiết

1. Hướng dẫn an toàn

Vui lòng đọc kỹ hướng dẫn an toàn này trước khi sử dụng sản phẩm để ngăn ngừa thương tích cho chính bạn và người khác, cũng như tránh thiệt hại về tài sản.

Thuật ngữ “sản phẩm” trong tài liệu này đề cập đến chính thiết bị và bất kỳ phụ kiện nào được cung cấp kèm theo sản phẩm.

Thông tin tuân thủ

  • ⚠️Cảnh báo (Warning): Được sử dụng để chỉ thị thông tin cảnh báo có thể dẫn đến thương tích nghiêm trọng hoặc tử vong nếu vi phạm khi sử dụng sản phẩm.
  • 🛑 Thận trọng (Caution): Được sử dụng để chỉ thị thông tin thận trọng có thể dẫn đến thương tích nhẹ hoặc hư hỏng sản phẩm nếu vi phạm khi sử dụng sản phẩm.
  • ℹ️ Ghi chú (Info / Note): Được sử dụng để cung cấp các ghi chú hoặc thông tin bổ sung trong quá trình sử dụng sản phẩm.

⚠️ Cảnh báo

Lắp đặt

  • Đặc biệt cẩn trọng tránh đấu nối sai dây khi sử dụng nguồn điện công suất lớn. Việc đấu nối sai dây có thể gây ra hỏa hoạn nghiêm trọng, chập điện hoặc làm hỏng sản phẩm.
  • Không tự ý lắp đặt hoặc sửa chữa sản phẩm. Hành vi này có thể gây hỏa hoạn, điện giật hoặc thương tích. Sẽ không có dịch vụ sửa chữa miễn phí nào được cung cấp nếu sản phẩm bị hư hỏng do người dùng tự ý lắp đặt hoặc sửa chữa.
  • Không lắp đặt sản phẩm ở những nơi tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời, ẩm ướt, bụi bẩn, bồ hóng hoặc nơi có thể rò rỉ khí gas. Có thể gây hỏa hoạn hoặc điện giật.
  • Không lắp đặt sản phẩm ở những nơi phát sinh nhiệt, chẳng hạn như gần lò sưởi. Có thể gây hỏa hoạn hoặc điện giật do quá nhiệt.
  • Không lắp đặt ở những nơi ẩm thấp. Có thể gây điện giật hoặc hỏng sản phẩm do hơi ẩm.
  • Không lắp đặt ở những nơi có nhiễu điện từ. Có thể gây điện giật hoặc hỏng hỏng thiết bị.

Sử dụng

  • Không để chất lỏng như nước, đồ uống hoặc hóa chất lọt vào bên trong sản phẩm. Có thể gây hỏa hoạn, điện giật hoặc hỏng thiết bị.
  • Không sử dụng bộ đổi nguồn (adapter), phích cắm bị hỏng hoặc ổ cắm bị lỏng. Nếu kết nối không ổn định có thể gây hỏa hoạn hoặc điện giật.
  • Không uốn cong hoặc làm đứt dây nguồn quá mức. Có thể gây hỏa hoạn hoặc điện giật.

🛑 Thận trọng

Lắp đặt

  • Đọc kỹ tài liệu này trước khi lắp đặt sản phẩm để đảm bảo việc lắp đặt diễn ra an toàn và chính xác.
  • Khi đấu dây cáp nguồn và các cổng kết nối, hãy chắc chắn đã ngắt nguồn điện của tất cả các thiết bị liên quan trước khi tiến hành. Nếu không, thiết bị có thể bị trục trặc.
  • Trước khi cấp nguồn cho sản phẩm, hãy kiểm tra lại hướng dẫn một lần nữa để đảm bảo việc đấu dây đã chính xác, sau đó mới kết nối nguồn điện.
  • Không lắp đặt sản phẩm ở những nơi tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời hoặc tia cực tím. Có thể gây hỏng hóc, trục trặc, phai màu hoặc biến dạng sản phẩm.
  • Không để dây cáp nguồn trên lối đi lại. Có thể gây vấp ngã thương tích hoặc làm hỏng sản phẩm.
  • Không lắp đặt gần các vật thể có từ trường mạnh như nam châm, TV, màn hình CRT hoặc loa. Thiết bị có thể bị lỗi hoạt động.
  • Sử dụng bộ đổi nguồn đạt tiêu chuẩn IEC/EN 62368-1 và có công suất định mức cao hơn mức tiêu thụ điện năng của thiết bị đầu cuối. Khuyến nghị sử dụng các bộ đổi nguồn do Suprema cung cấp. Sử dụng nguồn điện không phù hợp có thể khiến thiết bị hoạt động sai lệch.
  • Tham khảo mục Nguồn điện (Power) trong phần thông số kỹ thuật để biết cấu hình tiêu thụ dòng điện tối đa.

Sử dụng

  • Không làm rơi hoặc tác động lực mạnh vào sản phẩm. Thiết bị có thể bị trục trặc.
  • Đảm bảo nguồn điện không bị ngắt quãng trong quá trình nâng cấp firmware cho sản phẩm. Thiết bị có thể bị lỗi hệ thống.
  • Không nhấn mạnh vào các nút bấm (bàn phím cảm ứng) của sản phẩm hoặc dùng vật sắc nhọn để ấn. Thiết bị có thể bị hỏng.
  • Sử dụng sản phẩm trong phạm vi nhiệt độ từ 0 °C đến 50 °C và bảo quản ở nhiệt độ thích hợp, không quá thấp hoặc quá cao.
  • Cẩn trọng khi vệ sinh sản phẩm. Lau nhẹ bề mặt sản phẩm bằng khăn sạch và khô.
  • Nếu cần khử trùng sản phẩm, hãy làm ẩm một miếng khăn sạch bằng một lượng cồn khử trùng vừa đủ và lau nhẹ bề mặt. Sử dụng cồn khử trùng chứa 70-75% cồn isopropyl (IPA) và một miếng vải mềm sạch, không xơ.
  • Không phun trực tiếp chất khử trùng lên sản phẩm.
  • Không sử dụng sản phẩm cho các mục đích khác ngoài mục đích thiết kế.

ℹ️ Pin RTC: Việc thay thế bằng các loại pin không được chứng nhận hoặc không đúng chủng loại có thể gây nguy cơ cháy nổ. Hủy bỏ pin đã qua sử dụng theo quy định về chất thải của địa phương hoặc quốc tế.

2. Tổng quan về bộ điều khiển CS-40

2.1 Các thành phần trong hộp CS-40

Các thành phần trong hộp CS-40

ℹ️ Thông tin: Các thành phần linh kiện có thể thay đổi tùy thuộc vào môi trường lắp đặt.

Phụ kiện đi kèm

Sản phẩm này có thể được mua kèm với tủ bảo vệ (ENCR-10) như một phụ kiện tùy chọn. Tủ bảo vệ bao gồm bo mạch LED hiển thị trạng thái nguồn, bo mạch phân phối nguồn, bộ nguồn (SMPS) và công tắc cảnh báo cạy phá (tamper). Tham khảo phần “Lắp đặt tủ bảo vệ” để biết cách lắp đặt sản phẩm vào bên trong tủ.

CS-40: Giới thiệu, hướng dẫn lắp đặt và cấu hình chi tiết

ℹ️ Thông tin: Tủ ENCR-10 được thiết kế để treo tường khi sử dụng. Hãy lắp đặt ở độ cao an toàn và thuận tiện, không có giới hạn bắt buộc về độ cao lắp đặt.

Các linh kiện của ENCR-10 bao gồm vít cố định vỏ tủ, vít cố định sản phẩm và vít kết nối thiết bị nguồn. Hãy sử dụng từng loại vít chính xác theo đúng mục đích.

  • Vít cố định tủ bảo vệ (đường kính: 4mm, chiều dài: 25mm) x4
  • Vít cố định thiết bị (đường kính: 3mm, chiều dài: 5mm) x6
  • Vít cố định cáp nguồn (đường kính: 3mm, chiều dài: 8mm) x1

2.2 Tên và chức năng của từng bộ phận

Tên và chức năng từng bộ phận ENCR-10

STT Tên bộ phận STT Tên bộ phận
1 Kết nối HOST RS-485 20 Nút RESET
2 Công tắc điện trở cuối (termination resistor) HOST RS-485 21 Kết nối AUX IN (0, 1)
3 Nút INIT (Khởi tạo) 22 Kết nối nguồn CoreStation (DC 12V IN)
4 Kết nối ETHERNET 23 Kết nối RELAY 3
5 Kết nối RELAY 1 24 Kết nối SUPERVISED INPUT (6:7) hoặc Input (6:7)
6 Kết nối SUPERVISED INPUT (2:3) hoặc Input (2:3) 25 Kết nối OUTPUT (6:7)
7 Kết nối OUTPUT (2:3) 26 Kết nối WIEGAND 3
8 Kết nối WIEGAND 1 27 Ngõ ra nguồn 12VDC
9 Ngõ ra nguồn 12VDC 28 Kết nối RS-485 3
10 Kết nối RS-485 1 29 Công tắc điện trở cuối RS-485 3
11 Công tắc điện trở cuối RS-485 1 30 Đèn LED trạng thái CoreStation
12 Kết nối RELAY 0 31 Kết nối RELAY 2
13 Kết nối SUPERVISED INPUT (0:1) hoặc Input (0:1) 32 Kết nối SUPERVISED INPUT (4:5) or Input (4:5)
14 Kết nối OUTPUT (0:1) 33 Kết nối OUTPUT (4:5)
15 Kết nối WIEGAND 0 34 Kết nối WIEGAND 2
16 Ngõ ra nguồn 12VDC 35 Ngõ ra nguồn 12VDC
17 Kết nối RS-485 0 36 Kết nối RS-485 2
18 Công tắc điện trở cuối RS-485 0 37 Công tắc điện trở cuối RS-485 2
19 Pin RTC

ℹ️ Thông tin:

  • Nhấn nút INIT giữ hơn 2 giây sau khi khởi tạo sản phẩm đã liên kết để kết nối thiết bị với một thiết bị khác.
  • Nhấn nút RESET để khởi động lại (reboot) sản phẩm.
  • Bạn có thể sử dụng ngõ ra nguồn của sản phẩm (12V, tối đa 1.5A) để cấp nguồn cho thiết bị Wiegand khi kết nối. Nếu bạn kết nối 3 thiết bị Wiegand tiêu thụ dòng 200mA, bạn có thể kết nối thêm các thiết bị tiêu thụ dòng tối đa lên đến 900mA vào các chân ngõ ra nguồn còn lại.
  • Dung lượng pin RTC là 226mAh, tuổi thọ dự kiến có thể thay đổi tùy thuộc vào môi trường lắp đặt và cách thức sử dụng. Khi thay thế pin RTC, vui lòng tuân thủ đúng mã pin CR2032.

2.3 Đèn LED trạng thái giao tiếp

Đèn LED Trạng thái Ý nghĩa
HOST RS-485 TX Cam nhấp nháy Đang truyền dữ liệu RS-485
HOST RS-485 RX Xanh lá nhấp nháy Đang nhận dữ liệu RS-485
RELAY (0 ~ 3) Đỏ sáng cố định Rơ-le đang hoạt động (kích hoạt)
SUPERVISED INPUT
(0 ~ 7)
Khi dùng làm ngõ vào thường (Input) – Xanh lá sáng: Thường đóng (Normal Close)
– Tắt: Thường mở (Normal Open)
Khi dùng làm ngõ vào có giám sát (Supervised) – Xanh lá sáng: Thường đóng (ngắn mạch), Thường mở (bật công tắc)
– Tắt: Tắt công tắc
AUX IN (0, 1) Cam sáng cố định Đang nhận tín hiệu AUX

2.4 Mức độ kiểm soát truy cập

  • Tấn công phá hoại (Destructive Attack): Cấp I
  • An ninh đường truyền (Line Security): Cấp I
  • Độ bền bỉ (Endurance): Cấp IV
  • Nguồn điện dự phòng (Standby Power): Cấp I
  • Thiết bị khóa điểm đơn bằng chìa (Single Point Locking Device with Key Locks): Cấp I

2.5 Đèn LED trạng thái CoreStation

Trạng thái của sản phẩm có thể được kiểm tra qua đèn STATUS LED 1 / 2 nằm ở phía bên trái mặt trước sản phẩm. Đèn sẽ lần lượt hiển thị trạng thái của Ethernet, RS-485 0, RS-485 1, RS-485 2, RS-485 3, RS-485 HOST và hệ thống theo chu kỳ chuyển đổi là 1 giây.

Mục kiểm tra LED 1 LED 2 Trạng thái chi tiết
Ethernet Đỏ Đỏ Kết nối IP động (DHCP) thất bại
Đỏ Vàng Đang chờ kết nối IP động
Đỏ Xanh da trời Kết nối IP tĩnh (Static) thành công
Đỏ Xanh dương Kết nối IP động (DHCP) thành công
Đỏ Hồng sẫm (Magenta) Kết nối IP tĩnh thất bại
Đỏ Tắt Lỗi phần cứng (HW error)
RS-485 0 Vàng Đỏ Không có thiết bị phụ (Slave device)
Vàng Vàng Thiết bị phụ đã bị ngắt kết nối
Vàng Xanh dương Thiết bị phụ hoạt động bình thường
Vàng Tắt Lỗi phần cứng
RS-485 1 Xanh lá Đỏ Không có thiết bị phụ
Xanh lá Vàng Thiết bị phụ bị mất kết nối
Xanh lá Xanh dương Thiết bị phụ hoạt động bình thường
Xanh lá Tắt Lỗi phần cứng
RS-485 2 Xanh da trời Đỏ Không có thiết bị phụ
Xanh da trời Vàng Thiết bị phụ bị mất kết nối
Xanh da trời Xanh dương Thiết bị phụ hoạt động bình thường
Xanh da trời Tắt Lỗi phần cứng
RS-485 3 Xanh dương Đỏ Không có thiết bị phụ
Xanh dương Vàng Thiết bị phụ bị mất kết nối
Xanh dương Xanh dương Thiết bị tớ hoạt động bình thường
Xanh dương Tắt Lỗi phần cứng
RS-485 HOST Hồng sẫm Đỏ Không có thiết bị phụ
Hồng sẫm Vàng Thiết bị phụ bị mất kết nối
Hồng sẫm Xanh dương Thiết bị phụ hoạt động bình thường
Hồng sẫm Tắt Lỗi phần cứng
Hệ thống (System) Trắng Đỏ Khóa hệ thống (Trạng thái vận hành và hành vi của Thiết bị)
Trắng Vàng Khóa hệ thống (Trạng thái vận hành và hành vi của BioStar X)
Trắng Xanh lá Kết nối BioStar X thành công
Trắng Xanh da trời Kết nối BioStar X thành công + Cảnh báo cạy phá (Tamper) bật
Trắng Xanh dương Cảnh báo cạy phá (Tamper) bật
Trắng Hồng sẫm Khóa hệ thống (Hành vi thiết bị) + Cảnh báo cạy phá bật
Trắng Trắng Khóa hệ thống (Hành vi BioStar X) + Cảnh báo cạy phá bật
Hồng sẫm Hồng sẫm Đang tiến hành đồng bộ/chuyển đổi dữ liệu (Database migration)

2.6 Ví dụ lắp đặt

Sản phẩm này là một hệ thống kiểm soát ra vào tập trung có khả năng thực hiện xác thực sinh trắc học. Được thiết kế cho các hệ thống cấp doanh nghiệp lớn, sản phẩm có thể lưu trữ thông tin của tối đa 500.000 người dùng và thực hiện 400.000 lượt so khớp vân tay mỗi giây.

Thiết bị tích hợp đồng bộ với phần mềm BioStar X để thực hiện cả chức năng kiểm soát ra vào lẫn chấm công, cung cấp nhiều giao tiếp đa dạng bao gồm RS-485 (OSDP), Wiegand, ngõ vào có giám sát (supervised input) và AUX.

2.7 Sơ đồ hệ thống

Kết nối tối đa 64 thiết bị RS-485 và có thể đấu nối nối tiếp (daisy-chain) với Door Module để hỗ trợ lên đến 132 thiết bị Wiegand.

CS-40: Giới thiệu, hướng dẫn lắp đặt và cấu hình chi tiết

2.8 Sơ đồ kết nối tổng thể

Để đảm bảo việc sử dụng sản phẩm ổn định, khuyến nghị nên sử dụng vỏ tủ chuyên dụng. Vỏ tủ bao gồm bo mạch điều khiển LED, bo mạch điều khiển nguồn, thiết bị nguồn, pin dự phòng và công tắc cảnh báo cạy phá (tamper).

Sơ đồ đấu nối CS-40 với các thiết bị kiểm soát truy cập

CS-40: Giới thiệu, hướng dẫn lắp đặt và cấu hình chi tiết

ℹ️ Thông tin: Không kết nối thiết bị vào ổ cắm điện được điều khiển bởi một công tắc bật/tắt thông thường (Switch A).

3. Hướng dẫn lắp đặt CS-40 chi tiết

3.1 Cố định sản phẩm

1. Cố định chốt nhựa định vị (spacer) bằng vít tại vị trí dự định lắp đặt sản phẩm.

2. Siết chặt để cố định sản phẩm lên các chốt định vị đã bắt vít.

CS-40: Giới thiệu, hướng dẫn lắp đặt và cấu hình chi tiết

3. Tháo tấm phim cách điện (ngăn xả pin) được dán trên pin RTC.

CS-40: Giới thiệu, hướng dẫn lắp đặt và cấu hình chi tiết

ℹ️ Thông tin:

  • Pin RTC (Real Time Clock – Đồng hồ thời gian thực) được sử dụng để giữ thời gian chính xác ngay cả khi nguồn điện của sản phẩm bị ngắt.
  • Dung lượng pin RTC là 226mAh, tuổi thọ dự kiến có thể thay đổi tùy thuộc vào môi trường lắp đặt và phương pháp sử dụng. Khi thay thế pin RTC, vui lòng tuân thủ đúng mã pin CR2032.

3.2 Kết nối nguồn điện

Hướng dẫn lắp đặt CS-40: Kết nối nguồn điện

🛑 Thận trọng

  • Đảm bảo sử dụng nguồn điện độc lập (nguồn riêng) cho thiết bị khóa kiểm soát cửa và các sản phẩm CoreStation.
  • Sử dụng bộ đổi nguồn đạt tiêu chuẩn IEC/EN 62368-1 có công suất đáp ứng cao hơn mức tiêu thụ điện năng của sản phẩm. Nếu bạn muốn kết nối và sử dụng thêm một thiết bị khác chung với bộ đổi nguồn này, bạn phải sử dụng bộ đổi nguồn có dung lượng dòng điện bằng hoặc lớn hơn tổng công suất tiêu thụ yêu cầu của cả thiết bị đầu cuối và thiết bị kết nối thêm đó.
  • Tham khảo mục Power trong thông số kỹ thuật sản phẩm để biết các thông số về mức tiêu thụ dòng điện tối đa.
  • KHÔNG ĐƯỢC nối dài thêm chiều dài dây nguồn khi sử dụng bộ đổi nguồn (power adapter).

ℹ️ Ghi chú: Nên kết nối và sử dụng bộ nguồn dự phòng (UPS) để tránh mất điện.

3.3 Kết nối mạng

TCP/IP

Kết nối mạng LAN (kết nối với hub)

Bạn có thể kết nối sản phẩm với hub bằng cáp CAT-5 thông dụng.

Hướng dẫn lắp đặt CS-40: Kết nối mạng LAn với hub

Kết nối mạng LAN (kết nối trực tiếp với máy tính)

Sản phẩm này có chức năng MDI/MDIX tự động, cho phép bạn kết nối trực tiếp với máy tính bằng cáp CAT-5e tiêu chuẩn.

Hướng dẫn lắp đặt CS-40: Kết nối mạng LAN trực tiếp với máy tính

Cổng và dịch vụ mạng

Thiết bị này sử dụng các cổng (port) sau để truyền thông mạng và vận hành dịch vụ ổn định.

Giao thức Mô tả dịch vụ
TCP Được sử dụng cho các dịch vụ truyền thông giữa máy chủ (server) và thiết bị, và cho dịch vụ chuyển đổi trạng thái hoạt động của thiết bị.
UDP Được sử dụng cho dịch vụ tìm kiếm thiết bị (device discovery) để quét các thiết bị trong mạng nội bộ.

ℹ️ Ghi chú:
Các cổng này được sử dụng để cung cấp các tính năng mạng thông thường của sản phẩm. Khi cấu hình các quy tắc tường lửa (firewall) hoặc cài đặt bảo mật mạng, hãy cho phép (allow) các cổng này hoạt động.

3.4 Kết nối RS-485

Sản phẩm này hỗ trợ 5 cổng RS-485 và một cổng RS-485 đơn lẻ có thể kết nối tối đa lên tới 31 thiết bị.

Hướng dẫn lắp đặt CS-40: Kết nối RS-485

ℹ️ Ghi chú:

  • Tổng số lượng thiết bị RS-485 kết nối vào CoreStation không được vượt quá 64 thiết bị.
  • Sử dụng cáp RS-485 có kích thước tiết diện từ AWG26 trở lên, và tất cả việc đi dây phải tuân thủ tiêu chuẩn ANSI/NFPA 70.
  • Sử dụng cáp xoắn đôi (twisted pair) AWG24 với chiều dài tối đa là 1.2 km cho đường dây RS-485.
  • Khuyến nghị sử dụng cáp RS-485 có trở kháng đặc tính là 120 Ω.
  • Gắn các điện trở cuối (120 Ω) tại hai điểm đầu và cuối của kết nối nối tiếp (daisy chain) RS-485. Nếu kết nối vào giữa đường dây, cấp tín hiệu sẽ bị suy giảm và hiệu suất truyền thông sẽ kém đi. Hãy chắc chắn kết nối nó ở cả hai đầu của sơ đồ daisy chain. Gạt công tắc điện trở cuối của sản phẩm này sang vị trí ON.

3.5 Kết nối Relay

Khóa Fail Safe

Để sử dụng khóa theo cơ chế Fail Safe, kết nối rơ-le ngõ NC như hình dưới đây. Bình thường sẽ luôn có dòng điện chạy qua rơ-le để duy trì trạng thái khóa Fail Safe. Khi rơ-le được kích hoạt, dòng điện bị ngắt, cửa sẽ mở. Nếu nguồn điện cấp cho sản phẩm bị cắt do mất điện hoặc yếu tố bên ngoài, cửa sẽ tự động mở.

ℹ️ Ghi chú: Kết nối một điốt (diode) vào hai đầu của ngõ vào nguồn như hình bên dưới khi lắp đặt khóa chốt (deadbolt) hoặc khóa ngậm (door strike). Hãy chắc chắn kết nối cực Cathode (đầu có vạch dấu) vào phần cực dương (+) của nguồn điện, lưu ý kiểm tra kỹ hướng của điốt.

Hướng dẫn lắp đặt CS-40: Kết nối Khóa Fail Safe

Khóa Fail Secure

Để sử dụng khóa theo cơ chế Fail Secure, kết nối rơ-le ngõ NO như hình dưới đây. Bình thường sẽ không có dòng điện chạy qua rơ-le của khóa Fail Secure. Khi dòng điện được kích hoạt thông qua rơ-le, cửa sẽ mở. Nếu nguồn điện cấp cho sản phẩm bị cắt do mất điện hoặc yếu tố bên ngoài, cửa vẫn sẽ giữ trạng thái khóa.

ℹ️ Ghi chú: Kết nối một điốt (diode) vào hai đầu của ngõ vào nguồn như hình bên dưới khi lắp đặt khóa chốt (deadbolt) hoặc khóa ngậm (door strike). Hãy chắc chắn kết nối cực Cathode (đầu có vạch dấu) vào phần cực dương (+) của nguồn điện, lưu ý kiểm tra kỹ hướng của điốt.

Hướng dẫn lắp đặt CS-40: Kết nối Khóa Fail Secure

3.6 Kết nối Wiegand

Hướng dẫn lắp đặt CS-40: Kết nối Wiegand

3.7 Cảm biến cửa và nút exit

Hướng dẫn lắp đặt CS-40: Kết nối Cảm biến cửa và nút exit

3.8 Đầu vào AUX

Hướng dẫn lắp đặt CS-40: Kết nối Đầu vào AUX

3.9 Lắp đặt với tủ bảo vệ

Để bảo vệ về mặt vật lý và cách điện, sản phẩm có thể được lắp đặt bên trong tủ bảo vệ chuyên dụng (ENCR-10). Tủ bao gồm bo mạch LED trạng thái nguồn, bo mạch phân phối nguồn, bộ nguồn SMPS và công tắc tamper. Tủ bảo vệ được bán riêng.

Cố định pin dự phòng

Luồn dây đai Velcro giữ pin vào trong hộp tủ, sau đó cố định pin lại chắc chắn.

Hướng dẫn lắp đặt CS-40 với ENCR-10

🛑 Thận trọng

Sử dụng pin dự phòng có thông số 12VDC và dung lượng từ 7 Ah trở lên. Sản phẩm này đã được kiểm tra thử nghiệm hiệu năng với dòng pin ES7-12 của hãng ROCKET, khuyến nghị nên sử dụng các sản phẩm có chất lượng tương đương ES7-12.

ℹ️ Thông tin: Pin dự phòng (ắc quy) được bán riêng.

Hãy chắc chắn kiểm tra kích thước và hình dáng các đầu cực của pin dự phòng. Nếu kích thước của pin vượt quá thông số khuyến nghị, pin có thể không vừa hoặc không đóng được nắp tủ sau khi lắp đặt. Ngoài ra, nếu hình dáng và kích thước đầu cực khác biệt, bạn sẽ không thể kết nối pin bằng cáp đi kèm.

Hướng dẫn lắp đặt CS-40 với ENCR-10

Cố định sản phẩm vào tủ

Xác định vị trí định vị để gắn sản phẩm CoreStation bên trong tủ bảo vệ.

Hướng dẫn lắp đặt CS-40 với ENCR-10

Đặt sản phẩm vào trong tủ theo đúng vị trí gá đặt và siết chặt bằng các vít cố định.

Hướng dẫn lắp đặt CS-40 với ENCR-10

ℹ️ Thông tin:
Tủ ENCR-10 được thiết kế để treo tường khi sử dụng. Hãy lắp đặt ở độ cao an toàn và thuận tiện.
Các linh kiện của ENCR-10 bao gồm vít cố định vỏ tủ, vít cố định sản phẩm và vít kết nối thiết bị nguồn. Hãy sử dụng từng loại vít chính xác theo đúng mục đích.

  • Vít cố định tủ bảo vệ (đường kính: 4mm, chiều dài: 25mm) x4
  • Vít cố định thiết bị (đường kính: 3mm, chiều dài: 5mm) x6
  • Vít cố định cáp nguồn (đường kính: 3mm, chiều dài: 8mm) x1

3.10 Kết nối Nguồn, AUX và kết nối Tamper

Để ngăn ngừa gián đoạn nguồn điện, bạn có thể kết nối bộ lưu điện (UPS). Các tiếp điểm ngõ ra từ thiết bị phát hiện mất điện hoặc các thiết bị khác có thể được đấu nối vào cổng AUX IN.

Bạn cũng có thể kết nối với công tắc tamper để kích hoạt báo động hoặc lưu lại nhật ký sự kiện (event log) nếu vỏ tủ bị cạy mở do các tác động ngoại lực bên ngoài.

Hướng dẫn lắp đặt CS-40 với ENCR-10

3.11 Khôi phục cài đặt gốc

Bạn có thể reset cấu hình CoreStation về mặc định của nhà sản xuất trong công cụ quản lý Corestation Setup Manager.

  • Truy cập vào ứng dụng Corestation Setup Manager và nhấn CONFIGURE.
  • Nhấp chọn Factory Default.

ℹ️ Thông tin:
Bạn chỉ có thể thực hiện Khôi phục cài đặt gốc (Factory Default) khi chứng thư số gốc (root certificate) được lưu trữ trên thiết bị.
Bạn có thể xem hoặc quản lý cài đặt mạng của CoreStation, giám sát trạng thái của các thiết bị tớ (slave), các cổng vào/ra, cổng Wiegand bằng cách truy cập Corestation Setup Manager.
Corestation Setup Manager chỉ được hỗ trợ trên phiên bản firmware 1.3.1 trở lên. Hãy kết nối với BioStar X để nâng cấp lên phiên bản firmware mới nhất nếu đang sử dụng phiên bản thấp hơn 1.3.1.

4. Thông số kỹ thuật của CoreStation

Kích thước và trọng lượng

Kích thước và trọng lượng CS-40

ℹ️ Thông tin:

  • Thông số kỹ thuật của sản phẩm có thể thay đổi mà không cần thông báo trước để cải tiến hiệu suất.
  • Xác thực khuôn mặt chỉ được hỗ trợ bởi FaceStation 2.
  • Khi sản phẩm này đóng vai trò là thiết bị Master, việc kết nối một thiết bị tớ (Slave) có cảm biến vân tay sẽ cho phép thực hiện xác thực vân tay bằng chính thiết bị Slave đó.
  • Dữ liệu vân tay tối đa (1:N): 100.000
  • Dữ liệu vân tay tối đa (1:1): 500.000