



Đầu đọc thẻ Suprema X-Station 2 XS2-APB:
Suprema XS2-APB thuộc dòng X-Station 2 – là thiết bị đầu cuối thông minh đa năng, hỗ trợ nhiều hình thức xác thực như mã QR, truy cập di động ( NFC, BLE) và thẻ RFID, mang lại sự linh hoạt tối đa cho thiết kế hệ thống và lựa chọn phương thức xác thực. Thiết bị được tích hợp quy trình khởi động bảo mật, giao thức OSDP (Open Supervised Device Protocol) và camera ghi hình, giúp nâng cao mức độ an ninh và bảo vệ dữ liệu người dùng.
Việc lắp đặt và vận hành X-Station 2 XS2-APB rất đơn giản nhờ các tính năng hiện đại như: hỗ trợ cấp nguồn qua Ethernet (PoE), giao diện người dùng trực quan trên màn hình cảm ứng 4 inch, cùng khả năng chống bụi nước đạt chuẩn IP65.
XS2-APB mang đến sự linh hoạt tối đa trong thiết kế hệ thống với khả năng hỗ trợ đa dạng hình thức xác thực như mã QR, truy cập bằng thiết bị di động, và thẻ RFID. Nhờ vào tính năng xác thực bằng mã QR và thiết bị di động, người dùng có thể sử dụng smartphone thay thế thẻ vật lý, giúp quá trình ra vào trở nên tiện lợi và hiện đại hơn.

Đầu đọc thẻ Suprema XS2-APB hỗ trợ hầu hết các công nghệ thẻ RFID phổ biến hiện nay. Thiết bị hoạt động với cả hai dải tần số LF (125kHz) và HF (13.56MHz), đồng thời tương thích với nhiều định dạng thẻ như EM, MIFARE, MIFARE Plus, iCLASS, DESFire và FeliCa, đáp ứng nhu cầu đa dạng trong các hệ thống kiểm soát truy cập.
Lưu ý: Model XS2-APB là phiên bản cao cấp chuyên dụng cho các dự án yêu cầu bảo mật thẻ HID iCLASS/Seos.
Nếu hệ thống của bạn chỉ sử dụng các loại thẻ thông minh phổ biến như Mifare hoặc DESFire EV1/EV2 mà không cần đọc thẻ HID, chúng tôi khuyên bạn nên lựa chọn phiên bản X-Station 2 XS2-DPB. Model này vẫn giữ nguyên các tính năng mạnh mẽ về Mobile Access và QR Code nhưng sẽ giúp doanh nghiệp tối ưu chi phí đầu tư hiệu quả hơn.
XS2-APB sở hữu bộ nhớ mạnh mẽ với 16 GB Flash và 1 GB RAM, cho phép lưu trữ tối đa 500.000 người dùng, 5 triệu bản ghi dạng văn bản và 50.000 bản ghi hình ảnh. Với khả năng lưu trữ mở rộng này, thiết bị hoàn toàn phù hợp cho các hệ thống kiểm soát ra vào có quy mô lớn và yêu cầu cao về bảo mật.
X-Station 2 XS2-APB được trang bị cơ chế khởi động an toàn, giúp ngăn chặn các cuộc tấn công phần mềm độc hại và rò rỉ dữ liệu. Thiết bị hỗ trợ giao thức OSDP (Open Supervised Device Protocol), cho phép mã hóa toàn bộ quá trình truyền tải dữ liệu hai chiều qua kết nối RS-485. Ngoài ra, với camera tích hợp, XS2-APB có thể ghi lại hình ảnh khi xác thực, góp phần tăng cường an ninh cho hệ thống.

XS2-APB hỗ trợ cấp nguồn qua cáp mạng (PoE), giúp đơn giản hóa quá trình lắp đặt với lượng dây kết nối tối thiểu. Thiết bị còn tích hợp đa dạng cổng giao tiếp như Wiegand, RS-485, đầu vào TTL và relay, phù hợp với nhiều hệ thống kiểm soát khác nhau. Với tiêu chuẩn chống bụi nước IP65, X-Station 2 có khả năng hoạt động bền bỉ trong môi trường khắc nghiệt và thuận tiện trong việc bảo trì.

Đầu đọc thẻ XS2-APB được trang bị màn hình cảm ứng điện dung rộng 4 inch, giúp người dùng thao tác nhanh chóng và thuận tiện với các chức năng chính. Bên cạnh đó, giao diện hiển thị có thể tùy biến để phù hợp với hình ảnh thương hiệu của doanh nghiệp.

📞 Liên hệ ngay 0936361012 để nhận báo giá tốt nhất và tư vấn giải pháp phù hợp!

| Model | XS2-APB |
|---|---|
| Tùy chọn RF (RF Option) | 125 kHz EM, HID Prox & 13.56 MHz MIFARE, MIFARE Plus, DESFire, DESFire EV1/EV2/EV3, FeliCa, iCLASS, iCLASS SE/SR/SEOS |
| Khoảng cách đọc RF | MIFARE, DESFire, iCLASS, HID Prox, EM: 50 mm / FeliCa: 30 mm |
| Thẻ di động (Mobile Card) | NFC, BLE |
| Mã QR / Barcode | Hỗ trợ |
| Sinh trắc học (Biometrics) | Không áp dụng (N/A) |
| Bàn phím mã PIN xáo trộn | Hỗ trợ |
| CPU | Quad Core 1.5 GHz |
| Bộ nhớ | 16 GB Flash + 1 GB RAM |
| Chip mã hóa (Crypto Chip) | Hỗ trợ |
| Số người dùng tối đa | 500.000 |
| Số định danh tối đa (1:N) | Không áp dụng (N/A) |
| Số định danh tối đa (1:1) | Thẻ: 500.000 / PIN: 500.000 |
| Dung lượng bản ghi | Text 5.000.000 / Image 50.000 |
| Màn hình LCD | LCD IPS 4 inch / 480 × 800 pixels |
| Camera | CMOS 2 megapixel / 1600 × 1200 |
| Ethernet | 10/100 Mbps, tự động MDI/MDI-X |
| RS-485 | 1 kênh Host hoặc Slave (tùy chọn) |
| Wiegand | 1 kênh vào hoặc ra (tùy chọn) |
| Ngõ vào TTL | 2 kênh |
| Relay | 1 relay |
| USB | USB 2.0 (Host) |
| PoE | Chuẩn IEEE 802.3af |
| Chuẩn bảo vệ IP | IP65 |
| Chống tháo gỡ (Tamper) | Hỗ trợ |
| Nguồn cấp | Điện áp: 12 Vdc, Dòng tối đa: 0.8 A / Điện áp: 24 Vdc, Dòng tối đa: 0.5 A |
| Kích thước (R × C × D, mm) | 82 × 159 × 25.9 |
| Nhiệt độ hoạt động | -20°C ~ 50°C (-4°F ~ 122°F) |
| Chứng nhận | CE, UKCA, KC, FCC, IC, RCM, BIS, ANATEL, SIG, RoHS, REACH, WEEE |