



⚠️ CẬP NHẬT: Mã sản phẩm XPS2M đã chính thức ngừng sản xuất (EOL). Vui lòng tham khảo bản nâng cấp Suprema XPS2M-V2.
Thiết bị XPS2M thuộc dòng sản phẩm đầu đọc thẻ Xpass S2 của Suprema. Đây là thiết bị kiểm soát truy cập thông minh hỗ trợ nhiều loại thẻ, được trang bị các tính năng tiên tiến tương đương với các dòng thiết bị IP cao cấp. Nhờ khả năng hoạt động ổn định trong dải nhiệt độ từ -35℃ đến 65℃ cùng chuẩn chống bụi/nước IP65, XPass S2 là lựa chọn lý tưởng cho các khu vực ngoài trời. Bên cạnh đó, thiết bị còn nổi bật với thiết kế siêu mỏng, hiện đại và có thể lắp đặt dễ dàng trên các hộp âm tường tiêu chuẩn tại Mỹ, Châu Âu và Châu Á.

Khả năng thích nghi với môi trường khắc nghiệt

Tương thích đa dạng giao thức kết nối
Dung lượng bộ nhớ lớn, phù hợp cho hệ thống kiểm soát truy cập quy mô lớn
Đọc được nhiều loại thẻ thông minh

Thiết kế siêu mỏng và tối giản
Dễ dàng triển khai và vận hành

📞 Liên hệ ngay 0936361012 để nhận báo giá tốt nhất và tư vấn giải pháp phù hợp!

| Model | XPS2M |
|---|---|
| Thông tin xác thực (Credential) | |
| Tùy chọn thẻ RF | 13.56MHz MIFARE, MIFARE Plus, DESFire/EV1 (CSN), FeliCa, ISO14443A, ISO15693 |
| Thẻ di động | Không hỗ trợ |
| Bảo vệ (Protections) | |
| Chuẩn chống nước/bụi (IP rating) | IP65 |
| Chuẩn chống va đập (IK rating) | Không hỗ trợ |
| Dung lượng (Capacity – RFID) | |
| Số lượng người dùng (1:1) | 50.000 người dùng |
| Số lượng người dùng (1:N) | 50.000 người dùng |
| Mẫu vân tay (1:1) | Không hỗ trợ |
| Mẫu vân tay (1:N) | Không hỗ trợ |
| Nhật ký văn bản | 100.000 bản ghi văn bản |
| Nhật ký hình ảnh | Không hỗ trợ |
| Bộ nhớ (Memory) | 16MB RAM + 16MB Flash |
| Chip mã hóa (Crypto Chip) | Hỗ trợ |
| Màn hình hiển thị (Display) | Không hỗ trợ |
| Đèn LED | Đa màu (Multi-Color) |
| Âm thanh (Sound) | Còi báo đa âm (Multi-tone Buzzer) |
| Nhiệt độ hoạt động (Operating Temperature) | -35°C đến 65°C (-31°F đến 149°F) |
| Nhiệt độ lưu trữ (Storage Temperature) | -40°C đến 70°C (-40°F đến 158°F) |
| Độ ẩm hoạt động (Operating Humidity) | 0% – 80%, không ngưng tụ |
| Độ ẩm lưu trữ (Storage Humidity) | 0% – 90%, không ngưng tụ |
| Trọng lượng (Weight) | Thiết bị: 107g, Giá đỡ: 43g (bao gồm ốc vít và vòng đệm) |
| Kích thước (Rộng x Cao x Dày) (mm) | 80 x 120 x 11.4 |
| Chứng nhận (Certifications) | CE, UKCA, KC, FCC, BIS, RoHS, REACH, WEEE |
| Ethernet | 10/100 Mbps, hỗ trợ tự động MDI/MDI-X |
| Wi-Fi | Không hỗ trợ |
| RS-485 | 1 kênh, có thể chọn làm Host hoặc Slave |
| Wiegand | 1 kênh vào hoặc ra (có thể lựa chọn) |
| Ngõ vào (Input) | 2 ngõ vào |
| Relay | 1 Relay |
| USB | Không hỗ trợ |
| Thẻ nhớ SD | Không hỗ trợ |
| PoE | Không hỗ trợ |
| Intercom | Không hỗ trợ |
| Cảm biến phá hoại (Tamper) | Hỗ trợ |
| Nguồn cấp | Điện áp: 12V DC, Dòng điện tối đa: 0.4A |