



EFM-70 là phiên bản module của thiết bị EF-70 do CMITech phát triển, được thiết kế dành riêng cho việc tích hợp vào các kiosk hoặc các thiết bị tự phục vụ tương tự. Với kích thước siêu nhỏ gọn, thiết bị này có giải pháp gắn linh hoạt, cho phép mặt trước của thiết bị lắp phẳng với bảng điều khiển giao diện người dùng trên kiosk.
Với thiết kế nhỏ gọn, khả năng định vị thông minh qua màn hình cảm ứng 1.45 inch, cùng công nghệ nhận diện hai mắt (dual iris) và khuôn mặt đồng thời, EFM-70 mang lại trải nghiệm người dùng trực quan, dễ sử dụng và an toàn tuyệt đối.
EFM-70 cũng có thể được sử dụng với đế đặt bàn (desktop cradle) để đóng vai trò thiết bị đăng ký trong hệ thống triển khai EF-70.

Chức năng vận hành của EFM-70 hoàn toàn giống với thiết bị nhận diện mống mắt EF-70, kết hợp giữa chụp ảnh mống mắt trái và phải, đồng thời ghi lại ảnh khuôn mặt chất lượng cao. Điều này giúp nâng cao độ chính xác trong quá trình xác thực danh tính, giảm thiểu tối đa nguy cơ giả mạo sinh trắc học.
Hệ thống có thể bổ sung thêm hướng dẫn bằng giọng nói và lệnh văn bản để chỉ dẫn người dùng tiến hoặc lùi cho đến khi vào đúng phạm vi quét. Khi ở đúng vị trí, khung hướng dẫn và viền trên màn hình chuyển sang màu xanh lá, báo hiệu người dùng giữ nguyên tư thế và chờ quá trình chụp ảnh hoàn tất.
Chất lượng hình ảnh mống mắt của EF-70 (và EFM-70) vượt tiêu chuẩn ISO 19796-6 và 29796-6 về chất lượng hình ảnh mống mắt. Đặc biệt, hệ thống đạt chỉ số MTF (Modulation Transfer Function) 3.0 lp/mm – lý tưởng cho các ứng dụng đăng ký sinh trắc học quy mô lớn.
Người dùng sẽ thấy khuôn mặt của mình trực tiếp trên màn hình cảm ứng 1.45 inch, cho phép tự căn chỉnh vào khung hiển thị. Khi định vị chính xác (trong khoảng cách từ 40-70cm), thiết bị sẽ tự động thực hiện chụp ảnh mà không cần chạm.
Thiết bị hướng dẫn người dùng bằng hình ảnh, văn bản và giọng nói, giúp việc sử dụng dễ dàng, kể cả với người lần đầu tiếp xúc. Tốc độ xác thực trung bình chỉ 0.5 giây từ khi định vị đúng vị trí.
Với cơ sở dữ liệu tích hợp sẵn, thiết bị hỗ trợ xác thực và nhận diện trực tiếp, bao gồm cơ sở dữ liệu mống mắt tiêu chuẩn lên đến 200.000 người, cùng tốc độ so khớp dưới 1 giây ở chế độ 1:N cho toàn bộ dữ liệu.
EFM-70 là một hệ thống nhúng, tích hợp sẵn bo mạch chính ARM để xử lý toàn bộ quy trình chụp ảnh mống mắt và khuôn mặt. Thiết bị hỗ trợ kết nối với hệ thống máy chủ thông qua giao tiếp TCP/IP (Ethernet) hoặc USB. Dễ dàng kết nối với phần mềm quản lý như CMID Manager hoặc các hệ thống kiểm soát truy cập hiện có.

EFM-70 đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng hệ thống xác thực sinh trắc học an toàn và kiểm soát truy cập hiệu quả tại nhiều điểm ra vào. Giải pháp mạng này kết hợp quản lý tập trung thông qua phần mềm CMID Manager, các trạm đăng ký sử dụng thiết bị EFM-70, cùng các thiết bị xác thực đầu cuối EF-70, tạo nên một hạ tầng bảo mật toàn diện cho các tổ chức.
Kiến trúc hệ thống cho phép đăng ký người dùng hiệu quả, quản lý dữ liệu mạnh mẽ và kiểm soát truy cập tin cậy tại nhiều địa điểm cùng lúc.

| Model | EFM-70 |
|---|---|
| CPU nhúng | ARM quad-core |
| Thuật toán mống mắt & khuôn mặt tích hợp sẵn | Mã hóa và so khớp tích hợp trực tiếp trên thiết bị. Có mặt trong tất cả các cấu hình. |
| Bộ SDK linh hoạt | SDK cấp cao dạng RESTful, bao gồm ứng dụng máy chủ để kết nối qua LAN hoặc USB tới lớp dịch vụ nội bộ của EFM-70. Yêu cầu phát triển ứng dụng API Windows kết nối tới ứng dụng máy chủ EFM-70. Có kèm mã nguồn tham khảo. |
| Phần mềm cấu hình hệ thống | Ứng dụng máy chủ hỗ trợ quản lý cấu hình tập trung qua mạng, bao gồm thiết lập địa chỉ IP và nâng cấp firmware tập trung. |
| Tương thích hệ thống máy chủ | Windows C# (.NET), Windows C, Linux C trên nền tảng x86. Vui lòng liên hệ CMITech để được hỗ trợ Java hoặc Android. |
| Kích thước | 180 x 65.5 x 49.5 mm (7.1 x 2.6 x 1.9 inch) – chưa tính tấm gắn tường |
| Trọng lượng | 450 g – chưa bao gồm tấm gắn tường |
| Lưu trữ dữ liệu trên thiết bị | Tối đa 200.000 cặp mẫu mống mắt, với tốc độ so khớp khoảng 1 giây (chế độ 1:N hoặc 1:1).Tối đa 50.000 mẫu khuôn mặt. |
| Độ phân giải ảnh mống mắt | Vượt chuẩn ISO 19794-6:2011 và ISO 29794-6, đạt chỉ số MTF 3.0 lp/mm tại độ tương phản 50% |
| Đầu ra ảnh mống mắt | 640 x 480 pixels, độ sâu màu 8 bit, hỗ trợ nhiều định dạng ảnh |
| Khoảng cách chụp (chế độ đăng ký) | 50 – 70 cm (độ sâu vùng chụp 20 cm).Đạt hoặc vượt chuẩn ISO 19794-6:2011 và ISO 29794-6. |
| Khoảng cách chụp (chế độ nhận diện) | 40 – 70 cm (độ sâu vùng chụp 30 cm), phù hợp với các ứng dụng quy mô nhỏ. Không bắt buộc đáp ứng chuẩn ISO. Phạm vi có thể thiết lập qua SDK. |
| Cơ chế định vị mống mắt | Định vị khuôn mặt trong khung hiển thị LCD để căn chỉnh theo trục X-Y. Người dùng điều chỉnh khoảng cách Z bằng cách căn kích thước khuôn mặt vào khung, đồng thời theo dõi thanh màu hiển thị trạng thái khoảng cách:• Màu xanh dương: quá xa• Màu xanh lá: đúng khoảng cách• Màu đỏ: quá gầnHệ thống hỗ trợ phản hồi bằng giọng nói, có thể thay đổi ngôn ngữ thông qua file .wav |
| Góc nghiêng tự động | Nội bộ: +25 đến -25 độ lên/xuống |
| Màn hình LCD | Cảm ứng 1.45 inch (172 x 320 pixels) |
| Thời gian chụp & xác thực mống mắt | Khoảng 0.5 giây từ khi người dùng định vị mắt đúng vùng chụp |
| Đèn IR chiếu sáng cho ảnh mống mắt | LED hai bước sóng (dải phổ 700 – 900 nm), tuân theo khuyến nghị ISO cho chụp mống mắt |
| Ảnh khuôn mặt | Hỗ trợ ảnh màu 24-bit và ảnh hồng ngoại (NIR), truy cập thông qua SDK |
| Nhận diện khuôn mặt | Tích hợp sẵn thuật toán mã hóa và so khớp trên thiết bị |
| Âm thanh | Loa tích hợp công suất 1W |
| Nhiệt độ hoạt động | -20 đến 50°C |
| Độ ẩm hoạt động | 10% đến 90% RH, không ngưng tụ |
| Tiêu chuẩn an toàn ánh sáng chiếu vào mắt | IEC 62471 |
| Kết nối mạng | Ethernet 10/100 Mbps (cổng RJ45) |
| Cổng I/O | USB 2.0 Host (Type-C), USB 2.0 Slave (Type-C), RS232C, Factory Reset |
| Điện áp hoạt động | 12 – 24V DC, công suất tối đa 25W |
| Adapter nguồn | Tùy chọn |
| Khóa bảo vệ (Kensington Lock) | Có |
| Ren gắn chân máy ảnh | Chuẩn ¼ / 20 UNC (tripod thông thường) |
| Đế để bàn (Desktop cradle) | Tùy chọn |